lisp program

lisp program

A student writes a lisp program on a computer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chương trình Lisp: "lisp program" một chương trình máy tính được viết bằng ngôn ngữ lập trình LISP. LISP một ngôn ngữ lập trình bậc cao, nổi tiếng với cú pháp dựa trên biểu thức danh sách, thường được sử dụng trong trí tuệ nhân tạo xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Lập trình viên đã viết một chương trình Lisp để giải câu đố.)
  • (Chương trình Lisp này xử lý hiệu quả các phép tính ký hiệu phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a lisp program": chạy một chương trình Lisp. (Chúng ta cần chạy chương trình Lisp trên một trình thông dịch tương thích.)
  • "to debug a lisp program": gỡ lỗi một chương trình Lisp. (Gỡ lỗi một chương trình Lisp đòi hỏi hiểu biết về các hàm đệ quy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lisp (n): ngôn ngữ lập trình LISP. (Lisp một trong những ngôn ngữ lập trình bậc cao lâu đời nhất.)
  • Lisp code (n): nguồn Lisp. ( Lisp rất dễ đọc nhờ ký hiệu tiền tố của .)
Từ đồng nghĩa
  • Lisp source code: nguồn Lisp. ( nguồn Lisp đã được biên dịch thành tệp thực thi.)
  • Lisp application: ứng dụng Lisp. (Ứng dụng Lisp này xử lý các truy vấn ngôn ngữ tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write in Lisp: viết bằng Lisp. ( ấy thích viết bằng Lisp cho tính toán ký hiệu.)
  • Compile as Lisp: biên dịch dưới dạng Lisp. (Thuật toán đã được biên dịch thành một chương trình Lisp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lisp is a language of lists": Lisp ngôn ngữ của danh sách. ( một chương trình Lisp, coi dữ liệu như các danh sách.)
  • "Lisp's parentheses": dấu ngoặc đơn của Lisp. (Một chương trình Lisp thường được nhận biết qua nhiều dấu ngoặc đơn của .)